楓脂

fēng zhī phong chi

Hán Việt: phong chi · Pinyin: fēng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枫树上分泌的胶状液体,有香味,可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枫树上分泌的胶状液体,有香味,可入药。