楓落

fēng luò phong lạc

Hán Việt: phong lạc · Pinyin: fēng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"枫落吴江"。