楓錦 fēng jǐn · phong cẩm Hán Việt: phong cẩm · Pinyin: fēng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 錦 (cẩm)Pinyinfēng jǐnHán Việtphong cẩmCấu tạo楓 + 錦 · phong + cẩm nghĩa thành phần: phong + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容经霜枫叶。因其色红艳如锦,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.形容经霜枫叶。因其色红艳如锦,故称。