楓陛

fēng bì phong bệ

Hán Việt: phong bệ · Pinyin: fēng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (bệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓朝廷。陛为皇宫的台阶,代指皇宫; 代指皇上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓朝廷。陛为皇宫的台阶,代指皇宫。 2.代指皇上。