枫香

fēng xiāngphong hương

Hán Việt: phong hương · Pinyin: fēng xiāng

Tổng quan

cây hương phong

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指枫香树。 2.指枫脂。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

植物名。金縷梅科楓香屬,落葉大喬木。單葉互生,三淺裂,邊緣有細鋸齒。果序球形,由多數蒴果集生而成,徑約三公分。每到秋末,其樹葉會變黃、變紅,樹姿優美。也稱為「楓樹」、「香楓」。

Cấu tạo: 楓 (phong) + 香 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây phong: cây hương phong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指枫香树。 2.指枫脂。
  • Kaggle Zh-Vi sweetgum

Từ liên quan

Gần nghĩa

枫香木 · 枫香树 · 枫叶 · 枫木 · 枫树 · 枫糖 · 楓陛 · 楓香