楓香

fēng xiāng phong hương

Hán Việt: phong hương · Pinyin: fēng xiāng

Tổng quan

cây phong: cây hương phong

Cấu tạo: (phong) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây phong: cây hương phong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指枫香树; 指枫脂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指枫香树。 2.指枫脂。