楓鬼 fēng guǐ · phong quỷ Hán Việt: phong quỷ · Pinyin: fēng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 鬼 (quỷ)Pinyinfēng guǐHán Việtphong quỷCấu tạo楓 + 鬼 · phong + quỷ nghĩa thành phần: phong + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"枫子鬼"。