梟亂

xiāo luàn kiêu loạn

Hán Việt: kiêu loạn · Pinyin: xiāo luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扰乱。枭,通"挠"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扰乱。枭,通"挠"。

Eng

  • Cihui 梟亂 iāoluàn v. confuse; cause turmoil