梟令 xiāo lìng · kiêu lệnh Hán Việt: kiêu lệnh · Pinyin: xiāo lìng Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 令 (lệnh)Pinyinxiāo lìngHán Việtkiêu lệnhCấu tạo梟 + 令 · kiêu + lệnh nghĩa thành phần: kiêu + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹枭示。Tân Hoa Tự Điển 1.犹枭示。