梟縣 xiāo xiàn · kiêu huyền Hán Việt: kiêu huyền · Pinyin: xiāo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 縣 (huyền)Pinyinxiāo xiànHán Việtkiêu huyềnCấu tạo梟 + 縣 · kiêu + huyền nghĩa thành phần: kiêu + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"枭悬"。