梟張

xiāo zhāng kiêu trương

Hán Việt: kiêu trương · Pinyin: xiāo zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如枭之张翼。形容猖狂恣肆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如枭之张翼。形容猖狂恣肆。