梟景

xiāo jǐng kiêu cảnh

Hán Việt: kiêu cảnh · Pinyin: xiāo jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃枭的异名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃枭的异名。