梟狐

xiāo hú kiêu hồ

Hán Việt: kiêu hồ · Pinyin: xiāo hú

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枭与狐。比喻险恶之徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枭与狐。比喻险恶之徒。