梟獍

xiāo jìng kiêu kính

Hán Việt: kiêu kính · Pinyin: xiāo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中食母、食父的禽兽。比喻凶残狠毒、无情无义之人枭獍不如。

Eng

  • Cihui 梟獍 xiāojìng n. 1. disobedient child 2. ungrateful person