梟破鏡 xiāo pò jìng · kiêu phá kính Hán Việt: kiêu phá kính · Pinyin: xiāo pò jìng Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 破 (phá) + 鏡 (kính)Pinyinxiāo pò jìngHán Việtkiêu phá kínhCấu tạo梟 + 破 + 鏡 · kiêu + phá + kính nghĩa thành phần: kiêu + phá + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.枭与獍。旧时以为皆忤逆动物,故以并举。破镜,兽名,即獍。