梟磔 xiāo zhé · kiêu trách Hán Việt: kiêu trách · Pinyin: xiāo zhé Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 磔 (trách)Pinyinxiāo zhéHán Việtkiêu tráchCấu tạo梟 + 磔 · kiêu + trách nghĩa thành phần: kiêu + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如枭啄裂猎物。极言残暴; 谓诛戮。Tân Hoa Tự Điển 1.如枭啄裂猎物。极言残暴。 2.谓诛戮。