梟禽

xiāo qín kiêu cầm

Hán Việt: kiêu cầm · Pinyin: xiāo qín

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.擒获斩首。禽,同"擒"。