梟羊 xiāo yáng · kiêu dương Hán Việt: kiêu dương · Pinyin: xiāo yáng Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 羊 (dương)Pinyinxiāo yángHán Việtkiêu dươngCấu tạo梟 + 羊 · kiêu + dương nghĩa thành phần: kiêu + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"枭阳"。亦作"枭杨"; 兽名。即狒狒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枭阳"。亦作"枭杨"。 2.兽名。即狒狒。