梟羣

xiāo qún kiêu quần

Hán Việt: kiêu quần · Pinyin: xiāo qún

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强悍之众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强悍之众。