梟鯨

xiāo jīng kiêu kình

Hán Việt: kiêu kình · Pinyin: xiāo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (kình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枭鸟与鲸鱼。比喻强大凶恶的势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枭鸟与鲸鱼。比喻强大凶恶的势力。