梟鳴

xiāo míng kiêu minh

Hán Việt: kiêu minh · Pinyin: xiāo míng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枭鸟鸣叫。迷信以为不吉之兆; 枭鸟鸣叫。迷信以为军中得胜之兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枭鸟鸣叫。迷信以为不吉之兆。 2.枭鸟鸣叫。迷信以为军中得胜之兆。