梟鴟 xiāo chī · kiêu si Hán Việt: kiêu si · Pinyin: xiāo chī Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 鴟 (si)Pinyinxiāo chīHán Việtkiêu siCấu tạo梟 + 鴟 · kiêu + si nghĩa thành phần: kiêu + si Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即猫头鹰。旧时以为恶鸟,因亦喻恶人。Tân Hoa Tự Điển 1.即猫头鹰。旧时以为恶鸟,因亦喻恶人。