枯傷 kū shāng · khô thương Hán Việt: khô thương · Pinyin: kū shāng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 傷 (thương)Pinyinkū shāngHán Việtkhô thươngCấu tạo枯 + 傷 · khô + thương nghĩa thành phần: khô + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯槁雕残。Tân Hoa Tự Điển 1.枯槁雕残。