枯住

kū zhù khô trụ

Hán Việt: khô trụ · Pinyin: kū zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓枯燥无味地居住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓枯燥无味地居住。