枯候 khô hậu Hán Việt: khô hậu Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 候 (hậu)Hán Việtkhô hậuCấu tạo枯 + 候 · khô + hậu nghĩa thành phần: khô + hậu Nghĩa EngCihui 枯候 ūhòu v. wait interminably