枯偏

kū piān khô thiên

Hán Việt: khô thiên · Pinyin: kū piān

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指半边肢体有伤﹑病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指半边肢体有伤﹑病。