枯刻 khô khắc Hán Việt: khô khắc Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 刻 (khắc)Hán Việtkhô khắcCấu tạo枯 + 刻 · khô + khắc nghĩa thành phần: khô + khắc