枯原 kū yuán · khô nguyên Hán Việt: khô nguyên · Pinyin: kū yuán Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 原 (nguyên)Pinyinkū yuánHán Việtkhô nguyênCấu tạo枯 + 原 · khô + nguyên nghĩa thành phần: khô + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹荒原。Tân Hoa Tự Điển 1.犹荒原。