枯吟 kū yín · khô ngâm Hán Việt: khô ngâm · Pinyin: kū yín Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 吟 (ngâm)Pinyinkū yínHán Việtkhô ngâmCấu tạo枯 + 吟 · khô + ngâm nghĩa thành phần: khô + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹苦吟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹苦吟。