枯吻 kū wěn · khô vẫn Hán Việt: khô vẫn · Pinyin: kū wěn Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 吻 (vẫn)Pinyinkū wěnHán Việtkhô vẫnCấu tạo枯 + 吻 · khô + vẫn nghĩa thành phần: khô + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干燥的嘴唇。Tân Hoa Tự Điển 1.干燥的嘴唇。