枯啞

kū yǎ khô ách

Hán Việt: khô ách · Pinyin: kū yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音沙哑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音沙哑。

Eng

  • Cihui 枯啞 ūyǎ s.v. hoarse; husky; raucous