枯啞 kū yǎ · khô ách Hán Việt: khô ách · Pinyin: kū yǎ Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 啞 (ách)Pinyinkū yǎHán Việtkhô áchCấu tạo枯 + 啞 · khô + ách nghĩa thành phần: khô + ách Nghĩa EngCihui 枯啞 ūyǎ s.v. hoarse; husky; raucous