枯城 kū chéng · khô thành Hán Việt: khô thành · Pinyin: kū chéng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 城 (thành)Pinyinkū chéngHán Việtkhô thànhCấu tạo枯 + 城 · khô + thành nghĩa thành phần: khô + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹空城。指古城遗址。Tân Hoa Tự Điển 1.犹空城。指古城遗址。