枯冢 khô trủng Hán Việt: khô trủng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 冢 (trủng)Hán Việtkhô trủngCấu tạo枯 + 冢 · khô + trủng nghĩa thành phần: khô + trủng