枯宅 kū zhái · khô trạch Hán Việt: khô trạch · Pinyin: kū zhái Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 宅 (trạch)Pinyinkū zháiHán Việtkhô trạchCấu tạo枯 + 宅 · khô + trạch nghĩa thành phần: khô + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹穷庐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹穷庐。