枯守 kū shǒu · khô thủ Hán Việt: khô thủ · Pinyin: kū shǒu Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 守 (thủ)Pinyinkū shǒuHán Việtkhô thủCấu tạo枯 + 守 · khô + thủ nghĩa thành phần: khô + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空守;干等。Tân Hoa Tự Điển 1.空守;干等。