枯寒 kū hán · khô hàn Hán Việt: khô hàn · Pinyin: kū hán Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 寒 (hàn)Pinyinkū hánHán Việtkhô hànCấu tạo枯 + 寒 · khô + hàn nghĩa thành phần: khô + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贫苦的山野生活。Tân Hoa Tự Điển 1.指贫苦的山野生活。