枯形 kū xíng · khô hình Hán Việt: khô hình · Pinyin: kū xíng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 形 (hình)Pinyinkū xíngHán Việtkhô hìnhCấu tạo枯 + 形 · khô + hình nghĩa thành phần: khô + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指病体; 谓尸体。Tân Hoa Tự Điển 1.指病体。 2.谓尸体。