枯徑 kū jìng · khô kính Hán Việt: khô kính · Pinyin: kū jìng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 徑 (kính)Pinyinkū jìngHán Việtkhô kínhCấu tạo枯 + 徑 · khô + kính nghĩa thành phần: khô + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"枯径"。