枯心 kū xīn · khô tâm Hán Việt: khô tâm · Pinyin: kū xīn Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 心 (tâm)Pinyinkū xīnHán Việtkhô tâmCấu tạo枯 + 心 · khô + tâm nghĩa thành phần: khô + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冷漠的心。Tân Hoa Tự Điển 1.冷漠的心。