枯悴

kū cuì khô tụy

Hán Việt: khô tụy · Pinyin: kū cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憔悴; 犹枯萎; 枯燥乏味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.憔悴。 2.犹枯萎。 3.枯燥乏味。