枯暴 kū bào · khô bạo Hán Việt: khô bạo · Pinyin: kū bào Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 暴 (bạo)Pinyinkū bàoHán Việtkhô bạoCấu tạo枯 + 暴 · khô + bạo nghĩa thành phần: khô + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晒干。Tân Hoa Tự Điển 1.晒干。