枯木众

khô mộc chúng

Hán Việt: khô mộc chúng

Tổng quan

khô mộc chúng (雜名)見枯木條。☸

Cấu tạo: (khô) + (mộc) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khô mộc chúng (雜名)見枯木條。☸