枯林 kū lín · khô lâm Hán Việt: khô lâm · Pinyin: kū lín Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 林 (lâm)Pinyinkū línHán Việtkhô lâmCấu tạo枯 + 林 · khô + lâm nghĩa thành phần: khô + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树叶凋残之林。Tân Hoa Tự Điển 1.树叶凋残之林。