枯柴

kū cháikhô sài

Hán Việt: khô sài · Pinyin: kū chái

Tổng quan

khô kiệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.干柴。

Cấu tạo: 枯 (khô) + 柴 (sài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khô kiệt
  • VietPhrases khô kiệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.干柴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枯井 · 枯叶 · 枯寂 · 枯干 · 枯木 · 枯朽 · 枯枝 · 枯树