枯根

kū gēn khô căn

Hán Việt: khô căn · Pinyin: kū gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干枯的根。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干枯的根。