枯毫 kū háo · khô hào Hán Việt: khô hào · Pinyin: kū háo Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 毫 (hào)Pinyinkū háoHán Việtkhô hàoCấu tạo枯 + 毫 · khô + hào nghĩa thành phần: khô + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干枯的毛笔。意谓久未执笔; 比喻才思贫乏。自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.干枯的毛笔。意谓久未执笔。 2.比喻才思贫乏。自谦之词。