枯泉 kū quán · khô tuyền Hán Việt: khô tuyền · Pinyin: kū quán Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 泉 (tuyền)Pinyinkū quánHán Việtkhô tuyềnCấu tạo枯 + 泉 · khô + tuyền nghĩa thành phần: khô + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干涸的泉。亦泛指干涸的水源; 喻思路枯绝。Tân Hoa Tự Điển 1.干涸的泉。亦泛指干涸的水源。 2.喻思路枯绝。