枯波 kū bō · khô ba Hán Việt: khô ba · Pinyin: kū bō Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 波 (ba)Pinyinkū bōHán Việtkhô baCấu tạo枯 + 波 · khô + ba nghĩa thành phần: khô + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容饱含愁苦的眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.形容饱含愁苦的眼睛。