枯淡

kū dàn khô đạm

Hán Việt: khô đạm · Pinyin: kū dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朴素淡泊的生活; 质朴平淡。多指诗文风格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朴素淡泊的生活。 2.质朴平淡。多指诗文风格。

ja

  • JMdict elegant simplicity