枯渠 kū qú · khô cừ Hán Việt: khô cừ · Pinyin: kū qú Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 渠 (cừ)Pinyinkū qúHán Việtkhô cừCấu tạo枯 + 渠 · khô + cừ nghĩa thành phần: khô + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干涸的河渠。Tân Hoa Tự Điển 1.干涸的河渠。